trọc khí

trọc khí

Một người đàn ông đứng gần một bãi rác thải công nghiệp và cảm thấy khó thở vì trọc khí.

Định nghĩa

Danh từ (, ít dùng): - Khí độc hại, không lành mạnh: "trọc khí" chỉ những luồng khí ô nhiễm, hại cho sức khỏe, thường phát ra từ nơi ẩm thấp, tù túng hoặc từ các chất thải. Từ này mang tính văn chương hoặc y học cổ truyền, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà bỏ hoang lâu ngày phát ra một thứ khí độc hại, khiến người ta khó chịu.)
  • (Khí độc từ đầm lầy có thể gây bệnh cho dân làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trọc khí nổi lên": hiện tượng khí độc bốc lên từ mặt đất hoặc từ nơi ẩm thấp.
    • Sau cơn mưa lớn, trọc khí nổi lên khắp vùng. (Sau cơn mưa lớn, khí độc bốc lên khắp vùng.)
  • "trọc khí ": khí độc mang tính xấu, gây hại (thường dùng trong văn học cổ).
    • Trọc khí xâm nhập vào cơ thể, gây bệnh tật. (Khí độc xấu xâm nhập vào cơ thể, gây bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí trọc (danh từ): khí đục, không trong lànhđồng nghĩa với "trọc khí".
    • Khí trọc trong hang sâu rất nguy hiểm. (Khí đục trong hang sâu rất nguy hiểm.)
  • Trọc (tính từ): đục, không trong; hoặc (trong y học cổ) mang tính chất xấu, hại.
    • Nước trọc (nước đục), máu trọc (máu xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Khí độc: khí hại, gây ngộ độc.
  • Khí hại: khí gây tổn thương cho sức khỏe.
  • Ô khí: khí ô nhiễm, không lành.
Thành ngữ liên quan
  • Trọc khí xông lên: khí độc bốc lên, gây cảm giác khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • Trọc khí xông lên từ miệng giếng . (Khí độc bốc lên từ miệng giếng .)